閉門蟄居
へいもんちっきょheimonchikkyo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

へいもんちっきょheimonchikkyo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cấm túc; quản thúc tại gia
EN house arrest; being placed in confinement at home