刻苦精励
こっくせいれいkokkuseirei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
khổ công tinh tấn; làm việc chăm chỉ và chịu khó
EN being arduous; working diligently enduring hardships; making a strenuous effort
