餓死寸前
がしすんぜんgashisunzen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
suýt chết đói
EN being on the verge of starvation; being about to starve

がしすんぜんgashisunzen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
suýt chết đói
EN being on the verge of starvation; being about to starve