Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

餓(が)死(し)寸(すん)前(ぜん)

がしすんぜんgashisunzen

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    suýt chết đói

    EN being on the verge of starvation; being about to starve

Câu ví dụ 3

かわいそうにその猫(ねこ)は餓(が)死(し)寸(すん)前(ぜん)だった。

  • Tội nghiệp con mèo đó, nó đã cận kề cái chết vì đói.

Từ:かわいそうその猫(ねこ)は餓(が)死(し)寸(すん)前(ぜん)だ

Đã xác minh

かわいそうにその子(こ)供(ども)は餓(が)死(し)寸(すん)前(ぜん)だった。

  • Tội nghiệp đứa trẻ đó, nó đã cận kề cái chết vì đói.

Từ:かわいそうその子(こ)供(ども)は餓(が)死(し)寸(すん)前(ぜん)だ

Đăng nhập để tiếp tục