本編
ほんぺんhonpen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phần chính; nội dung chính
EN original story (as opposed to a sequel, spin-off, etc.); main story; main part(s) of a story
tập này
EN this volume
phiên bản điện ảnh của phim truyền hình
EN movie based on a TV series; movie version of a TV series
