Chọn chữ bạn đã viết
Hãy bắt đầu viết vào ô.
Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.
Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.
Đang tải…
Chữ Hán khớp
Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.
Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.
hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây
Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.
ミニスカ·minisuka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
váy ngắn
EN miniskirt; mini-skirt
viết tắt
Xem thêm: ミニスカート
ミニスカートは時(じ)代(だい)遅(おく)れよ。
Từ:ミニスカート時(じ)代(だい)遅(おく)れ
ミニスカートは流(りゅう)行(こう)遅(おく)れだよ。
Từ:ミニスカート流(りゅう)行(こう)遅(おく)れ
ミニスカートはもう流(りゅう)行(こう)遅(おく)れだ。
彼(かの)女(じょ)はミニスカートが好(す)きです。
Từ:彼(かの)女(じょ)ミニスカート好(す)き
ミニスカートはすたれてしまった。
Từ:ミニスカートは廃(すた)れるしまう
Xem thêm câu