Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

流(りゅう)行(こう)遅(おく)れ

りゅうこうおくれryuukouokure

Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. tính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với の

    lỗi mốt; lạc hậu

    EN out of fashion; out of style; outmoded

Câu ví dụ 12

その言(こと)葉(ば)は流(りゅう)行(こう)遅(おく)れです。

  • Từ đó đã lỗi thời rồi.

Từ:その言(こと)葉(ば)は流(りゅう)行(こう)遅(おく)れです

このコートは流(りゅう)行(こう)遅(おく)れだ。

  • Chiếc áo khoác này lỗi mốt rồi.

Từ:このコートは流(りゅう)行(こう)遅(おく)れだ

あなたの服(ふく)はもう流(りゅう)行(こう)遅(おく)れですよ。

  • Quần áo của bạn lỗi mốt rồi.

Từ:あなたの服(ふく)はもう流(りゅう)行(こう)遅(おく)れですよ

この種(しゅ)のブラウスは流(りゅう)行(こう)遅(おく)れになりかけている。

  • Loại áo blouse này đang dần trở nên lỗi mốt.

Từ:この種(しゅ)ブラウスは流(りゅう)行(こう)遅(おく)れなるかける

ミニスカートは流(りゅう)行(こう)遅(おく)れだよ。

  • Váy ngắn đã lỗi mốt rồi.

Từ:ミニスカート流(りゅう)行(こう)遅(おく)れ

Khớp tự động

ミニスカートはもう流(りゅう)行(こう)遅(おく)れだ。

  • Váy ngắn đã lỗi mốt rồi.

Từ:ミニスカート流(りゅう)行(こう)遅(おく)れ

Khớp tự động

長(なが)いスカートは、もう流(りゅう)行(こう)遅(おく)れだよ。

  • Váy dài không còn là mốt nữa rồi.

Từ:長(なが)いスカート流(りゅう)行(こう)遅(おく)れ

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục