流行遅れ
りゅうこうおくれryuukouokure
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với の
lỗi mốt; lạc hậu
EN out of fashion; out of style; outmoded

りゅうこうおくれryuukouokure
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với の
lỗi mốt; lạc hậu
EN out of fashion; out of style; outmoded