どこもかしこも
どこもかしこもdokomokashikomo
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
khắp nơi; mọi nơi
EN all over; all over the place; everywhere
Câu ví dụ 6
どこもかしこも混んでるよ。
- Chỗ nào cũng đông đúc cả.
Từ:どこもかしこも
Khớp tự động