たい
たいtai
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

たいtai
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ phụ trợtính từ đuôi -i
muốn
EN want to do ...; would like to do ...
Ghi chú: sau thân -masu của động từ