やりすぎ
やりすぎyarisugi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
làm quá; sự làm quá mức
EN overdoing (something); doing too much; going too far; overkill
Câu ví dụ 8
やりすぎだよ。
- Bạn làm quá rồi đấy.
Từ:やりすぎ
Khớp tự động