おとっつぁん
おとっつぁんotottsan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cha; ba
EN father; dad; papa
Ghi chú: thường được dùng cho đến cuối thời kỳ Meiji
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
