Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

パパさん

パパさんpapasan

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ dùng làm tiền tố

    ba, bố

    EN dad

    thân mật

    パパさんと公(こう)園(えん)に行(い)きます。

    • Tôi sẽ đi công viên cùng với bố.

    Từ:パパさん公(こう)園(えん)行(い)く

    Đã xác minh
  2. danh từ

    chủ nuôi thú cưng nam

    EN (male) pet owner

Câu ví dụ 4

パパさんと公(こう)園(えん)に行(い)きます。

  • Tôi sẽ đi công viên cùng với bố.

Từ:パパさん公(こう)園(えん)行(い)く

Ví dụ của biên tập

「パパ、僕(ぼく)ははらぺこだよ」「こんにちは、はらぺこさん!私(わたし)はパパさんだよ」

  • “Ba ơi, con đói bụng quá,” “Chào cháu, Đói Bụng! Ta là Ba đây.”

Từ:僕(ぼく)こんにちは私(わたし)パパさん

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục