正気づく
しょうきづくshoukizuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ku)
tỉnh lại; hồi tỉnh
EN to become conscious; to recover one's senses; to snap out of it

しょうきづくshoukizuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ku)
tỉnh lại; hồi tỉnh
EN to become conscious; to recover one's senses; to snap out of it
正気づいた。
Từ:正気づく