州議
しゅうぎshuugi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hội đồng lập pháp tiểu bang
EN state legislature; state or provincial parliament
Xem thêm: 州議会

しゅうぎshuugi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hội đồng lập pháp tiểu bang
EN state legislature; state or provincial parliament
Xem thêm: 州議会