浴びせかける
あびせかけるabisekakeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
dội; tạt
EN to throw (liquid) at; to dash
dội; trút
EN to inundate (with questions); to heap (praise); to hurl (abuse); to level (insults)
