夕空
ゆうぞらyuuzora
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bầu trời chiều; bầu trời hoàng hôn
EN evening sky; twilight sky

ゆうぞらyuuzora
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bầu trời chiều; bầu trời hoàng hôn
EN evening sky; twilight sky