未処理
みしょりmishori
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với の
chưa xử lý
EN untreated; left unattended (to); still to be dealt with; unprocessed

みしょりmishori
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với の
chưa xử lý
EN untreated; left unattended (to); still to be dealt with; unprocessed