細切り
こまぎりkomagiri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
việc thái nhỏ
EN chopping finely; slicing up finely
mảnh thái nhỏ
EN something chopped up finely

こまぎりkomagiri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
việc thái nhỏ
EN chopping finely; slicing up finely
mảnh thái nhỏ
EN something chopped up finely