Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

義(ぎ)理(り)の父(ちち)

ぎりのちちgirinochichi

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từdanh từ

    cha chồng; cha vợ; cha dượng

    EN father-in-law; foster father; stepfather

Câu ví dụ 6

トムは私(わたし)の義(ぎ)理(り)の父(ちち)です。

  • Tom là bố chồng của tôi.

Từ:私(わたし)義(ぎ)理(り)の父(ちち)

Khớp tự động

彼(かの)女(じょ)の義(ぎ)理(り)の父(ちち)は厳(きび)しいです。

  • Bố chồng của cô ấy rất nghiêm khắc.

Từ:彼(かの)女(じょ)義(ぎ)理(り)の父(ちち)厳(きび)しい

Khớp tự động

トムはメアリーの義(ぎ)理(り)の父(ちち)親(おや)だよ。

  • Tom là cha dượng của Mary.
Khớp tự động

主(しゅ)人(じん)の父(ちち)です。義(ぎ)理(り)の父(ちち)にあたります。

  • Đây là bố của chồng tôi. Ông ấy là bố chồng tôi.

Từ:主(しゅ)人(じん)父(ちち)義(ぎ)理(り)の父(ちち)にあたり

Khớp tự động

義(ぎ)理(り)の父(ちち)は、実(み)の父(ちち)より良(よ)くしてくれます。

  • Bố chồng đối xử với tôi tốt hơn cả bố đẻ của tôi.

Từ:義(ぎ)理(り)の父(ちち)実(じつ)の父(ちち)より良(よ)いくれる

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục