義理の父
ぎりのちちgirinochichi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
cha chồng; cha vợ; cha dượng
EN father-in-law; foster father; stepfather
Câu ví dụ 6
トムはメアリーの義理の父親だよ。
- Tom là cha dượng của Mary.
Khớp tự động
