こんがり
こんがりkongari
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từtrạng từ đi với と
vàng giòn; chín vàng
EN well-cooked; well-done; browned

こんがりkongari
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từtrạng từ đi với と
vàng giòn; chín vàng
EN well-cooked; well-done; browned