けんもほろろ
けんもほろろkenmohororo
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ

けんもほろろkenmohororo
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với の
cộc lốc; thô lỗ
EN curt; blunt; brusque