企業収益
きぎょうしゅうえきkigyoushuueki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lợi nhuận doanh nghiệp
EN corporate earnings; corporate profits

きぎょうしゅうえきkigyoushuueki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lợi nhuận doanh nghiệp
EN corporate earnings; corporate profits