視力検査
しりょくけんさshiryokukensa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kiểm tra thị lực
EN eye test; eyesight test

しりょくけんさshiryokukensa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kiểm tra thị lực
EN eye test; eyesight test