英語教育
えいごきょういくeigokyouiku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giáo dục tiếng Anh
EN teaching of English; English teaching

えいごきょういくeigokyouiku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giáo dục tiếng Anh
EN teaching of English; English teaching