歩を進める
ほをすすめるhoosusumeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
bước đi; tiến bước
EN to walk; to move forward
tiến triển; có bước tiến
EN to make progress

ほをすすめるhoosusumeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
bước đi; tiến bước
EN to walk; to move forward
tiến triển; có bước tiến
EN to make progress