悩みの種
なやみのたねnayaminotane
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

なやみのたねnayaminotane
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
nguồn cơn của sự lo lắng; nỗi lo âu
EN source of worry; source of distress