嘆
たんtan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiếng thở dài
EN sigh
sự than thở; sự đau buồn
EN grief; lamentation

たんtan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiếng thở dài
EN sigh
sự than thở; sự đau buồn
EN grief; lamentation