かき消す
かきけすkakikesu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
xóa sạch; làm mất đi; át đi
EN to erase; to drown out (e.g. a voice); to make disappear

かきけすkakikesu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
xóa sạch; làm mất đi; át đi
EN to erase; to drown out (e.g. a voice); to make disappear