成り代わる
なりかわるnarikawaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
thay thế; đóng vai trò thay cho ai đó
EN to take over for (someone); to stand in for; to substitute for
thay thế; trở thành
EN to replace; to take the place of (something)
