逃げ口上
にげこうじょうnigekoujou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lời thoái thác; lý do để trốn tránh
EN excuse; evasion; dodge; subterfuge; evasive answer
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
