賛嘆
さんたんsantan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

さんたんsantan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự tán dương; sự ngưỡng mộ
EN praise; admiration; extolling