大成
たいせいtaisei
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
sự thành công lớn; sự hoàn thành rực rỡ
EN completion; accomplishment; attainment of greatness or success
