製鉄業
せいてつぎょうseitetsugyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngành công nghiệp luyện sắt
EN the iron industry

せいてつぎょうseitetsugyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngành công nghiệp luyện sắt
EN the iron industry