細民
さいみんsaimin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người nghèo; dân nghèo
EN the poor; paupers
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

さいみんsaimin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người nghèo; dân nghèo
EN the poor; paupers
Chưa có câu ví dụ cho từ này.