底面
ていめんteimen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mặt dưới; đáy
EN bottom; underside; base
mặt đáy
EN base (of a polyhedron)

ていめんteimen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
mặt đáy
EN base (of a polyhedron)