Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

基(き)礎(そ)的(てき)

きそてきkisoteki

Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. tính từ đuôi -na

    cơ bản

    EN fundamental; basic

Câu ví dụ 11

日(に)本(ほん)語(ご)の勉(べん)強(きょう)を始(はじ)めるとなれば、まずは基(き)礎(そ)的(てき)な文(ぶん)法(ぽう)や単(たん)語(ご)を覚(おぼ)えることから始(はじ)めるのが良(よ)いでしょう。

  • Nếu muốn bắt đầu học tiếng Nhật, trước tiên bạn nên bắt đầu từ việc ghi nhớ ngữ pháp và từ vựng cơ bản.

Đăng nhập để tiếp tục