Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

散(さん)髪(ぱつ)屋(や)

さんぱつやsanpatsuya

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    tiệm cắt tóc

    EN barber; barbershop; barber shop

Câu ví dụ 4

月(つき)に一(いっ)回(かい)、散(さん)髪(ぱつ)屋(や)に行(い)きます。

  • Mỗi tháng một lần, tôi đi cắt tóc.

Từ:月(つき)一(いっ)回(かい)散(さん)髪(ぱつ)屋(や)行(い)く

Khớp tự động

一(ひと)人(り)しか散(さん)髪(ぱつ)屋(や)がいない町(まち)では、誰(だれ)が彼(かれ)の髪(かみ)を刈(か)るのだろう?

  • Ở một thị trấn chỉ có duy nhất một thợ cắt tóc, liệu ai sẽ là người cắt tóc cho anh ấy?

Từ:一(ひと)人(り)散(さん)髪(ぱつ)屋(や)町(まち)誰(た)がかの髪(かみ)刈(か)るだろう

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục