線条
せんじょうsenjou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vạch; sọc
EN line; a streak
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せんじょうsenjou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vạch; sọc
EN line; a streak
Chưa có câu ví dụ cho từ này.