名辞
めいじmeiji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thuật ngữ; tên
EN term; name
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

めいじmeiji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thuật ngữ; tên
EN term; name
Chưa có câu ví dụ cho từ này.