浮き草稼業
うきくさかぎょうukikusakagyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

うきくさかぎょうukikusakagyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nghề nghiệp bấp bênh; công việc không ổn định
EN precarious trade; unstable occupation; itinerant trade