寛恕
かんじょkanjo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
sự khoan dung; lòng vị tha
EN magnanimity; forgiveness; generosity

かんじょkanjo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ