年末調整
ねんまつちょうせいnenmatsuchousei
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quyết toán thuế cuối năm
EN year-end tax adjustment

ねんまつちょうせいnenmatsuchousei
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quyết toán thuế cuối năm
EN year-end tax adjustment