種油
たねあぶらtaneabura
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
Câu có chứa từ này 2
手順その1。植物油(500ml)(各種油脂、または油と油脂を混ぜたものでもよい)を強火で鍋に熱し、薄切りにした玉ねぎ(400g)を加え、玉ねぎが黄色く色づくまで炒めたら、さらに肉(種類は何でもよい)(1kg)を加える。
- Bước 1. Đun nóng dầu thực vật (500ml) (có thể dùng các loại mỡ, hoặc hỗn hợp dầu và mỡ) trong nồi với lửa lớn, cho hành tây thái lát (400g) vào, xào cho đến khi hành tây chuyển sang màu vàng, sau đó cho thêm thịt (loại nào cũng được) (1kg).
