無考え
むかんがえmukangae
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
thiếu suy nghĩ; khinh suất; hấp tấp
EN thoughtless; heedless; rash
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
