淵叢
えんそうensou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nơi tụ họp; trung tâm
EN gathering spot; center; centre
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

えんそうensou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nơi tụ họp; trung tâm
EN gathering spot; center; centre
Chưa có câu ví dụ cho từ này.