官軍
かんぐんkangun
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quân đội chính phủ; quân đội trung thành
EN government forces; loyalist army
Xem thêm: 勝てば官軍、負ければ賊軍Xem thêm: 賊軍

かんぐんkangun
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quân đội chính phủ; quân đội trung thành
EN government forces; loyalist army
Xem thêm: 勝てば官軍、負ければ賊軍Xem thêm: 賊軍