Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

生(う)みの親(おや)

うみのおやuminooya

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từdanh từ

    cha mẹ đẻ

    EN biological parent

    彼(かれ)は生(う)みの親(おや)を探(さが)している。

    • Anh ấy đang tìm kiếm cha mẹ ruột của mình.

    Từ:彼(かれ)生(う)みの親(おや)探(さが)す

    Đã xác minh
  2. người sáng tạo; người sáng lập

    EN founder; creator

    彼(かれ)はこのキャラクターの生(う)みの親(おや)だ。

    • Anh ấy là cha đẻ của nhân vật này.

    Từ:彼(かれ)キャラクター生(う)みの親(おや)

    Đã xác minh

Câu ví dụ 3

彼(かれ)は生(う)みの親(おや)を探(さが)している。

  • Anh ấy đang tìm kiếm cha mẹ ruột của mình.

Từ:彼(かれ)生(う)みの親(おや)探(さが)す

Ví dụ của biên tập

彼(かれ)はこのキャラクターの生(う)みの親(おや)だ。

  • Anh ấy là cha đẻ của nhân vật này.

Từ:彼(かれ)キャラクター生(う)みの親(おや)

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục