Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

爪(つま)繰(ぐ)る

つまぐるtsumaguru

Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 1 (godan, -ru)ngoại động từ

    vê bằng ngón tay; nghịch bằng ngón tay

    EN to finger; to roll between the thumb and the fingers

Câu ví dụ 1

修(しゅう)道(どう)士(し)のように頭(ず)巾(きん)をかぶった雲(くも)は、ポツリポツリと落(お)ちる雨(あめ)を数(じゅ)珠(ず)のようにつまぐっている。

  • Đám mây đội mũ trùm đầu như một tu sĩ, đang nhặt từng giọt mưa rơi lác đác như những hạt chuỗi.

Đăng nhập để tiếp tục