爪繰る
つまぐるtsumaguru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)ngoại động từ
vê bằng ngón tay; nghịch bằng ngón tay
EN to finger; to roll between the thumb and the fingers
