唱導
しょうどうshoudou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
dẫn dắt; hướng dẫn
EN leading (movement, revolution, etc.); guiding
giảng dạy Phật giáo; truyền bá Phật giáo
EN instructing in Buddhism; converting (someone) to Buddhism
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
