長め
ながめnagame
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のtính từ đuôi -nadanh từ
hơi dài
EN longish; moderately long; somewhat long; fairly long
Từ trái nghĩa: 短め

ながめnagame
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のtính từ đuôi -nadanh từ
hơi dài
EN longish; moderately long; somewhat long; fairly long
Từ trái nghĩa: 短め