大股
おおまたoomata
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
dang rộng chân
EN spreading one's legs wide apart; straddle
bước chân dài
EN long stride; big steps
danh từ
động tác hạ thấp người bằng cách dang rộng chân
EN thigh-scooping body drop
